Gọi món bằng tiếng Hàn và 12 món ăn Hàn Quốc nên thử khi du lịch

Gọi món bằng tiếng Hàn và 12 món ăn Hàn Quốc nên thử khi du lịch

Ẩm thực là một trong những lý do khiến nhiều người Việt mê đắm Hàn Quốc: từ nồi kimchi jjigae nghi ngút khói đến xiên tteokbokki cay nồng ở chợ đêm. Nhưng không ít du khách lại lúng túng ngay ở bước đầu tiên: làm sao để gọi món khi menu toàn chữ Hangul và nhân viên không nói tiếng Anh? Bài viết này tổng hợp những mẫu câu gọi món bằng tiếng Hàn đơn giản nhất (có phiên âm), vài lưu ý văn hóa ăn uống và danh sách 12 món nên thử để bạn tự tin bước vào bất kỳ quán ăn nào.

Những điều nên biết trước khi vào quán ăn Hàn Quốc

  • Gọi nhân viên bằng “여기요” (yeogiyo): Ở nhiều quán, bạn không cần chờ nhân viên đến bàn mà có thể gọi to hoặc bấm nút chuông trên bàn. Đây là điều hoàn toàn bình thường và không bị coi là bất lịch sự.
  • Món ăn kèm (반찬 – banchan) thường miễn phí: Kimchi, rau trộn, củ cải muối được mang ra kèm bữa ăn và thường có thể xin thêm không tính phí.
  • Nước thường tự phục vụ: Nhiều quán đặt sẵn bình nước hoặc máy lọc nước để bạn tự lấy.
  • Một số quán nướng yêu cầu gọi tối thiểu 2 phần: Với các món nướng như thịt ba chỉ, bạn có thể gặp quy định gọi từ 2 phần (2인분) trở lên, nên đi một mình đôi khi sẽ hơi khó. Hãy chọn các quán bán món ăn một người như cơm trộn, mì, canh.
  • Không cần tip: Giống như đã đề cập trong bài về thanh toán ở Hàn Quốc, văn hóa Hàn Quốc không có thói quen để tiền boa.
Cơm trộnHàn Quốc - 비빔밥 (bibimbap)
Cơm trộn Hàn Quốc – 비빔밥 (bibimbap)

Mẫu câu gọi món bằng tiếng Hàn thông dụng

Khi vào quán và xem thực đơn

Tiếng Hàn Phiên âm Nghĩa
여기요 yeogiyo Xin lỗi / Anh chị ơi (gọi nhân viên)
메뉴판 주세요 menyupan juseyo Cho tôi xem thực đơn
이거 주세요 igeo juseyo Cho tôi món này (vừa chỉ vào menu vừa nói)
이 인분 주세요 i inbun juseyo Cho tôi 2 phần
추천해 주세요 chucheonhae juseyo Bạn gợi ý món giúp tôi

Khi cần điều chỉnh món ăn

Tiếng Hàn Phiên âm Nghĩa
안 맵게 해 주세요 an maepge hae juseyo Làm không cay giúp tôi
덜 맵게 해 주세요 deol maepge hae juseyo Làm bớt cay giúp tôi
고기 빼 주세요 gogi ppae juseyo Bỏ thịt giúp tôi
돼지고기 못 먹어요 dwaejigogi mot meogeoyo Tôi không ăn được thịt heo
알레르기가 있어요 allereugiga isseoyo Tôi bị dị ứng

Khi đang ăn và thanh toán

Tiếng Hàn Phiên âm Nghĩa
물 좀 주세요 mul jom juseyo Cho tôi xin ít nước
반찬 더 주세요 banchan deo juseyo Cho tôi thêm món ăn kèm
맛있어요 masisseoyo Ngon quá
포장해 주세요 pojanghae juseyo Gói mang về giúp tôi
계산해 주세요 gyesanhae juseyo Tính tiền giúp tôi
카드 돼요? kadeu dwaeyo? Thanh toán bằng thẻ được không?

Trước và sau bữa ăn, người Hàn thường nói “잘 먹겠습니다” (jal meokgesseumnida) để bày tỏ lời cảm ơn trước khi ăn và “잘 먹었습니다” (jal meogeosseumnida) sau khi ăn xong. Nói được hai câu này sẽ khiến chủ quán rất vui.

12 món ăn Hàn Quốc nên thử khi du lịch

Bánh gạo cay Hàn Quốc - 떡볶이 (tteokbokki)
Bánh gạo cay Hàn Quốc – 떡볶이 (tteokbokki)
Món Tiếng Hàn Đặc điểm
Cơm trộn 비빔밥 (bibimbap) Cơm trộn rau củ, trứng, tương ớt gochujang; dễ ăn, hợp người mới
Thịt ba chỉ nướng 삼겹살 (samgyeopsal) Nướng tại bàn, ăn cuốn với rau xà lách, tỏi, tương
Thịt bò xào kiểu Hàn 불고기 (bulgogi) Thịt bò tẩm ướp ngọt mặn, vị dễ ăn
Canh kim chi 김치찌개 (kimchi-jjigae) Canh cay chua, thường nấu với thịt heo và đậu phụ
Canh đậu phụ non 순두부찌개 (sundubu-jjigae) Canh đậu phụ mềm, cay, thêm trứng sống đập vào khi sôi
Gà hầm sâm 삼계탕 (samgyetang) Gà non nhồi gạo nếp và sâm, bổ dưỡng, ít cay
Bánh gạo cay 떡볶이 (tteokbokki) Món ăn vặt đường phố, sốt cay ngọt
Cơm cuộn 김밥 (gimbap) Tiện lợi, giá mềm, phù hợp bữa nhanh
Mì lạnh 냉면 (naengmyeon) Mì nước lạnh, thanh mát, hợp mùa hè
Mì tương đen 짜장면 (jjajangmyeon) Mì sốt tương đen, không cay, hợp trẻ nhỏ
Gà rán Hàn Quốc 치킨 (chikin) Giòn, nhiều vị sốt, thường ăn kèm bia
Bánh đường chiên 호떡 (hotteok) Bánh nhân đường nâu, ăn vặt mùa lạnh

Nếu bạn ăn cay kém, hãy ưu tiên bibimbap, bulgogi, samgyetang, jjajangmyeon và gimbap trước; các món canh jjigae và tteokbokki có thể khá cay với người chưa quen.

Mẹo tìm quán ăn ngon mà không bị lạc

Một mẹo nhỏ: hãy tìm quán qua Naver Map, nơi có nhiều đánh giá và hình ảnh thực tế do người Hàn đăng tải hơn so với Google Maps. Khi đọc thực đơn hay đánh giá bằng tiếng Hàn, bạn có thể dùng Papago để dịch nhanh bằng camera hoặc văn bản. Đừng quên chuẩn bị sẵn Wifi hoặc SIM du lịch để tra cứu mọi lúc.

Học gõ tiếng Hàn để tra cứu món ăn dễ hơn

Nếu bạn muốn tự tìm tên quán, tên món hoặc đọc đánh giá trên các trang tiếng Hàn, việc gõ được Hangul trên máy tính sẽ giúp ích rất nhiều. Một chiếc bàn phím tiếng Hàn có dây hoặc bàn phím tiếng Hàn không dây có sẵn ký tự Hangul in trên phím sẽ giúp bạn làm quen mặt chữ nhanh hơn, tiện cho cả việc học tiếng Hàn lẫn lên kế hoạch chuyến đi.

Lời kết

Gọi món bằng tiếng Hàn không khó như bạn nghĩ. Chỉ cần nhớ vài mẫu câu cơ bản như “이거 주세요”, “안 맵게 해 주세요”, “계산해 주세요” cùng sự tự tin và nụ cười, bạn đã có thể thưởng thức trọn vẹn nền ẩm thực Hàn Quốc. Hãy lưu bài viết này vào điện thoại hoặc chụp màn hình các bảng mẫu câu để dùng ngay khi cần. Chúc bạn có những bữa ăn thật ngon trong chuyến đi!


Banphimtienghan.vn – Chuyên trang sản phẩm bàn phím tiếng Hàn, tiếng Nga và nhiều ngôn ngữ khác

Fanpage: https://www.facebook.com/banphimtienghan.vn

Gọi món bằng tiếng Hàn và 12 món ăn Hàn Quốc nên thử khi du lịch

0964.48.0404